越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chứng kiến” (1)
chứng kiến

英语
动witness
Tôi chứng kiến vụ tai nạn.
I witness the accident.
相关词“chứng kiến” (0)
未找到相关词。
短语“chứng kiến” (2)
Tôi chứng kiến vụ tai nạn.
I witness the accident.
Mỗi lần một con số mới về giá nhà được công bố, tôi lại chứng kiến kịch bản quen thuộc.
Every time new house price figures are announced, I witness a familiar scenario.
